◄ LỊCH ÂM THÁNG 06 NĂM 2051 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 23/04 (Đinh Tị) 02 24/04 (Mậu Ngọ) 03 25/04 (Kỷ Mùi) 04 26/04 (Canh Thân) 05 27/04 (Tân Dậu) 06 28/04 (Nhâm Tuất) 07 29/04 (Quý Hợi) 08 30/04 (Giáp Tý) 09 01/05 (Ất Sửu) 10 02/05 (Bính Dần) 11 03/05 (Đinh Mão) 12 04/05 (Mậu Thìn) 13 05/05 (Kỷ Tị) 14 06/05 (Canh Ngọ) 15 07/05 (Tân Mùi) 16 08/05 (Nhâm Thân) 17 09/05 (Quý Dậu) 18 10/05 (Giáp Tuất) 19 11/05 (Ất Hợi) 20 12/05 (Bính Tý) 21 13/05 (Đinh Sửu) 22 14/05 (Mậu Dần) 23 15/05 (Kỷ Mão) 24 16/05 (Canh Thìn) 25 17/05 (Tân Tị) 26 18/05 (Nhâm Ngọ) 27 19/05 (Quý Mùi) 28 20/05 (Giáp Thân) 29 21/05 (Ất Dậu) 30 22/05 (Bính Tuất)