◄ LỊCH ÂM THÁNG 06 NĂM 2066 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 09/05 (Bính Tý) 02 10/05 (Đinh Sửu) 03 11/05 (Mậu Dần) 04 12/05 (Kỷ Mão) 05 13/05 (Canh Thìn) 06 14/05 (Tân Tị) 07 15/05 (Nhâm Ngọ) 08 16/05 (Quý Mùi) 09 17/05 (Giáp Thân) 10 18/05 (Ất Dậu) 11 19/05 (Bính Tuất) 12 20/05 (Đinh Hợi) 13 21/05 (Mậu Tý) 14 22/05 (Kỷ Sửu) 15 23/05 (Canh Dần) 16 24/05 (Tân Mão) 17 25/05 (Nhâm Thìn) 18 26/05 (Quý Tị) 19 27/05 (Giáp Ngọ) 20 28/05 (Ất Mùi) 21 29/05 (Bính Thân) 22 30/05 (Đinh Dậu) 23 01/05+ (Mậu Tuất) 24 02/05+ (Kỷ Hợi) 25 03/05+ (Canh Tý) 26 04/05+ (Tân Sửu) 27 05/05+ (Nhâm Dần) 28 06/05+ (Quý Mão) 29 07/05+ (Giáp Thìn) 30 08/05+ (Ất Tị)