◄ LỊCH ÂM THÁNG 06 NĂM 2069 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 12/04+ (Nhâm Thìn) 02 13/04+ (Quý Tị) 03 14/04+ (Giáp Ngọ) 04 15/04+ (Ất Mùi) 05 16/04+ (Bính Thân) 06 17/04+ (Đinh Dậu) 07 18/04+ (Mậu Tuất) 08 19/04+ (Kỷ Hợi) 09 20/04+ (Canh Tý) 10 21/04+ (Tân Sửu) 11 22/04+ (Nhâm Dần) 12 23/04+ (Quý Mão) 13 24/04+ (Giáp Thìn) 14 25/04+ (Ất Tị) 15 26/04+ (Bính Ngọ) 16 27/04+ (Đinh Mùi) 17 28/04+ (Mậu Thân) 18 29/04+ (Kỷ Dậu) 19 01/05 (Canh Tuất) 20 02/05 (Tân Hợi) 21 03/05 (Nhâm Tý) 22 04/05 (Quý Sửu) 23 05/05 (Giáp Dần) 24 06/05 (Ất Mão) 25 07/05 (Bính Thìn) 26 08/05 (Đinh Tị) 27 09/05 (Mậu Ngọ) 28 10/05 (Kỷ Mùi) 29 11/05 (Canh Thân) 30 12/05 (Tân Dậu)