◄ LỊCH ÂM THÁNG 06 NĂM 2083 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 16/04 (Ất Tị) 02 17/04 (Bính Ngọ) 03 18/04 (Đinh Mùi) 04 19/04 (Mậu Thân) 05 20/04 (Kỷ Dậu) 06 21/04 (Canh Tuất) 07 22/04 (Tân Hợi) 08 23/04 (Nhâm Tý) 09 24/04 (Quý Sửu) 10 25/04 (Giáp Dần) 11 26/04 (Ất Mão) 12 27/04 (Bính Thìn) 13 28/04 (Đinh Tị) 14 29/04 (Mậu Ngọ) 15 01/05 (Kỷ Mùi) 16 02/05 (Canh Thân) 17 03/05 (Tân Dậu) 18 04/05 (Nhâm Tuất) 19 05/05 (Quý Hợi) 20 06/05 (Giáp Tý) 21 07/05 (Ất Sửu) 22 08/05 (Bính Dần) 23 09/05 (Đinh Mão) 24 10/05 (Mậu Thìn) 25 11/05 (Kỷ Tị) 26 12/05 (Canh Ngọ) 27 13/05 (Tân Mùi) 28 14/05 (Nhâm Thân) 29 15/05 (Quý Dậu) 30 16/05 (Giáp Tuất)