◄ LỊCH ÂM THÁNG 06 NĂM 2086 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 20/04 (Tân Dậu) 02 21/04 (Nhâm Tuất) 03 22/04 (Quý Hợi) 04 23/04 (Giáp Tý) 05 24/04 (Ất Sửu) 06 25/04 (Bính Dần) 07 26/04 (Đinh Mão) 08 27/04 (Mậu Thìn) 09 28/04 (Kỷ Tị) 10 29/04 (Canh Ngọ) 11 01/05 (Tân Mùi) 12 02/05 (Nhâm Thân) 13 03/05 (Quý Dậu) 14 04/05 (Giáp Tuất) 15 05/05 (Ất Hợi) 16 06/05 (Bính Tý) 17 07/05 (Đinh Sửu) 18 08/05 (Mậu Dần) 19 09/05 (Kỷ Mão) 20 10/05 (Canh Thìn) 21 11/05 (Tân Tị) 22 12/05 (Nhâm Ngọ) 23 13/05 (Quý Mùi) 24 14/05 (Giáp Thân) 25 15/05 (Ất Dậu) 26 16/05 (Bính Tuất) 27 17/05 (Đinh Hợi) 28 18/05 (Mậu Tý) 29 19/05 (Kỷ Sửu) 30 20/05 (Canh Dần)