◄ LỊCH ÂM THÁNG 06 NĂM 2113 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 18/04 (Nhâm Ngọ) 02 19/04 (Quý Mùi) 03 20/04 (Giáp Thân) 04 21/04 (Ất Dậu) 05 22/04 (Bính Tuất) 06 23/04 (Đinh Hợi) 07 24/04 (Mậu Tý) 08 25/04 (Kỷ Sửu) 09 26/04 (Canh Dần) 10 27/04 (Tân Mão) 11 28/04 (Nhâm Thìn) 12 29/04 (Quý Tị) 13 30/04 (Giáp Ngọ) 14 01/05 (Ất Mùi) 15 02/05 (Bính Thân) 16 03/05 (Đinh Dậu) 17 04/05 (Mậu Tuất) 18 05/05 (Kỷ Hợi) 19 06/05 (Canh Tý) 20 07/05 (Tân Sửu) 21 08/05 (Nhâm Dần) 22 09/05 (Quý Mão) 23 10/05 (Giáp Thìn) 24 11/05 (Ất Tị) 25 12/05 (Bính Ngọ) 26 13/05 (Đinh Mùi) 27 14/05 (Mậu Thân) 28 15/05 (Kỷ Dậu) 29 16/05 (Canh Tuất) 30 17/05 (Tân Hợi)