◄ LỊCH ÂM THÁNG 07 NĂM 1969 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 16/05 (Đinh Sửu) 02 17/05 (Mậu Dần) 03 18/05 (Kỷ Mão) 04 19/05 (Canh Thìn) 05 20/05 (Tân Tị) 06 21/05 (Nhâm Ngọ) 07 22/05 (Quý Mùi) 08 23/05 (Giáp Thân) 09 24/05 (Ất Dậu) 10 25/05 (Bính Tuất) 11 26/05 (Đinh Hợi) 12 27/05 (Mậu Tý) 13 28/05 (Kỷ Sửu) 14 29/05 (Canh Dần) 15 01/06 (Tân Mão) 16 02/06 (Nhâm Thìn) 17 03/06 (Quý Tị) 18 04/06 (Giáp Ngọ) 19 05/06 (Ất Mùi) 20 06/06 (Bính Thân) 21 07/06 (Đinh Dậu) 22 08/06 (Mậu Tuất) 23 09/06 (Kỷ Hợi) 24 10/06 (Canh Tý) 25 11/06 (Tân Sửu) 26 12/06 (Nhâm Dần) 27 13/06 (Quý Mão) 28 14/06 (Giáp Thìn) 29 15/06 (Ất Tị) 30 16/06 (Bính Ngọ) 31 17/06 (Đinh Mùi)