◄ LỊCH ÂM THÁNG 07 NĂM 1971 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 08/05+ (Đinh Hợi) 02 09/05+ (Mậu Tý) 03 10/05+ (Kỷ Sửu) 04 11/05+ (Canh Dần) 05 12/05+ (Tân Mão) 06 13/05+ (Nhâm Thìn) 07 14/05+ (Quý Tị) 08 15/05+ (Giáp Ngọ) 09 16/05+ (Ất Mùi) 10 17/05+ (Bính Thân) 11 18/05+ (Đinh Dậu) 12 19/05+ (Mậu Tuất) 13 20/05+ (Kỷ Hợi) 14 21/05+ (Canh Tý) 15 22/05+ (Tân Sửu) 16 23/05+ (Nhâm Dần) 17 24/05+ (Quý Mão) 18 25/05+ (Giáp Thìn) 19 26/05+ (Ất Tị) 20 27/05+ (Bính Ngọ) 21 28/05+ (Đinh Mùi) 22 29/05+ (Mậu Thân) 23 01/06 (Kỷ Dậu) 24 02/06 (Canh Tuất) 25 03/06 (Tân Hợi) 26 04/06 (Nhâm Tý) 27 05/06 (Quý Sửu) 28 06/06 (Giáp Dần) 29 07/06 (Ất Mão) 30 08/06 (Bính Thìn) 31 09/06 (Đinh Tị)