◄ LỊCH ÂM THÁNG 07 NĂM 1990 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 09/05+ (Đinh Mão) 02 10/05+ (Mậu Thìn) 03 11/05+ (Kỷ Tị) 04 12/05+ (Canh Ngọ) 05 13/05+ (Tân Mùi) 06 14/05+ (Nhâm Thân) 07 15/05+ (Quý Dậu) 08 16/05+ (Giáp Tuất) 09 17/05+ (Ất Hợi) 10 18/05+ (Bính Tý) 11 19/05+ (Đinh Sửu) 12 20/05+ (Mậu Dần) 13 21/05+ (Kỷ Mão) 14 22/05+ (Canh Thìn) 15 23/05+ (Tân Tị) 16 24/05+ (Nhâm Ngọ) 17 25/05+ (Quý Mùi) 18 26/05+ (Giáp Thân) 19 27/05+ (Ất Dậu) 20 28/05+ (Bính Tuất) 21 29/05+ (Đinh Hợi) 22 01/06 (Mậu Tý) 23 02/06 (Kỷ Sửu) 24 03/06 (Canh Dần) 25 04/06 (Tân Mão) 26 05/06 (Nhâm Thìn) 27 06/06 (Quý Tị) 28 07/06 (Giáp Ngọ) 29 08/06 (Ất Mùi) 30 09/06 (Bính Thân) 31 10/06 (Đinh Dậu)