◄ LỊCH ÂM THÁNG 07 NĂM 2009 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 09/05+ (Đinh Mùi) 02 10/05+ (Mậu Thân) 03 11/05+ (Kỷ Dậu) 04 12/05+ (Canh Tuất) 05 13/05+ (Tân Hợi) 06 14/05+ (Nhâm Tý) 07 15/05+ (Quý Sửu) 08 16/05+ (Giáp Dần) 09 17/05+ (Ất Mão) 10 18/05+ (Bính Thìn) 11 19/05+ (Đinh Tị) 12 20/05+ (Mậu Ngọ) 13 21/05+ (Kỷ Mùi) 14 22/05+ (Canh Thân) 15 23/05+ (Tân Dậu) 16 24/05+ (Nhâm Tuất) 17 25/05+ (Quý Hợi) 18 26/05+ (Giáp Tý) 19 27/05+ (Ất Sửu) 20 28/05+ (Bính Dần) 21 29/05+ (Đinh Mão) 22 01/06 (Mậu Thìn) 23 02/06 (Kỷ Tị) 24 03/06 (Canh Ngọ) 25 04/06 (Tân Mùi) 26 05/06 (Nhâm Thân) 27 06/06 (Quý Dậu) 28 07/06 (Giáp Tuất) 29 08/06 (Ất Hợi) 30 09/06 (Bính Tý) 31 10/06 (Đinh Sửu)