◄ LỊCH ÂM THÁNG 07 NĂM 2028 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 09/05+ (Đinh Hợi) 02 10/05+ (Mậu Tý) 03 11/05+ (Kỷ Sửu) 04 12/05+ (Canh Dần) 05 13/05+ (Tân Mão) 06 14/05+ (Nhâm Thìn) 07 15/05+ (Quý Tị) 08 16/05+ (Giáp Ngọ) 09 17/05+ (Ất Mùi) 10 18/05+ (Bính Thân) 11 19/05+ (Đinh Dậu) 12 20/05+ (Mậu Tuất) 13 21/05+ (Kỷ Hợi) 14 22/05+ (Canh Tý) 15 23/05+ (Tân Sửu) 16 24/05+ (Nhâm Dần) 17 25/05+ (Quý Mão) 18 26/05+ (Giáp Thìn) 19 27/05+ (Ất Tị) 20 28/05+ (Bính Ngọ) 21 29/05+ (Đinh Mùi) 22 01/06 (Mậu Thân) 23 02/06 (Kỷ Dậu) 24 03/06 (Canh Tuất) 25 04/06 (Tân Hợi) 26 05/06 (Nhâm Tý) 27 06/06 (Quý Sửu) 28 07/06 (Giáp Dần) 29 08/06 (Ất Mão) 30 09/06 (Bính Thìn) 31 10/06 (Đinh Tị)