◄ LỊCH ÂM THÁNG 07 NĂM 2084 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 29/05 (Tân Tị) 02 30/05 (Nhâm Ngọ) 03 01/06 (Quý Mùi) 04 02/06 (Giáp Thân) 05 03/06 (Ất Dậu) 06 04/06 (Bính Tuất) 07 05/06 (Đinh Hợi) 08 06/06 (Mậu Tý) 09 07/06 (Kỷ Sửu) 10 08/06 (Canh Dần) 11 09/06 (Tân Mão) 12 10/06 (Nhâm Thìn) 13 11/06 (Quý Tị) 14 12/06 (Giáp Ngọ) 15 13/06 (Ất Mùi) 16 14/06 (Bính Thân) 17 15/06 (Đinh Dậu) 18 16/06 (Mậu Tuất) 19 17/06 (Kỷ Hợi) 20 18/06 (Canh Tý) 21 19/06 (Tân Sửu) 22 20/06 (Nhâm Dần) 23 21/06 (Quý Mão) 24 22/06 (Giáp Thìn) 25 23/06 (Ất Tị) 26 24/06 (Bính Ngọ) 27 25/06 (Đinh Mùi) 28 26/06 (Mậu Thân) 29 27/06 (Kỷ Dậu) 30 28/06 (Canh Tuất) 31 29/06 (Tân Hợi)