◄ LỊCH ÂM THÁNG 07 NĂM 2095 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 30/05 (Mậu Dần) 02 01/06 (Kỷ Mão) 03 02/06 (Canh Thìn) 04 03/06 (Tân Tị) 05 04/06 (Nhâm Ngọ) 06 05/06 (Quý Mùi) 07 06/06 (Giáp Thân) 08 07/06 (Ất Dậu) 09 08/06 (Bính Tuất) 10 09/06 (Đinh Hợi) 11 10/06 (Mậu Tý) 12 11/06 (Kỷ Sửu) 13 12/06 (Canh Dần) 14 13/06 (Tân Mão) 15 14/06 (Nhâm Thìn) 16 15/06 (Quý Tị) 17 16/06 (Giáp Ngọ) 18 17/06 (Ất Mùi) 19 18/06 (Bính Thân) 20 19/06 (Đinh Dậu) 21 20/06 (Mậu Tuất) 22 21/06 (Kỷ Hợi) 23 22/06 (Canh Tý) 24 23/06 (Tân Sửu) 25 24/06 (Nhâm Dần) 26 25/06 (Quý Mão) 27 26/06 (Giáp Thìn) 28 27/06 (Ất Tị) 29 28/06 (Bính Ngọ) 30 29/06 (Đinh Mùi) 31 01/07 (Mậu Thân)