◄ LỊCH ÂM THÁNG 07 NĂM 2112 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 08/06 (Đinh Mùi) 02 09/06 (Mậu Thân) 03 10/06 (Kỷ Dậu) 04 11/06 (Canh Tuất) 05 12/06 (Tân Hợi) 06 13/06 (Nhâm Tý) 07 14/06 (Quý Sửu) 08 15/06 (Giáp Dần) 09 16/06 (Ất Mão) 10 17/06 (Bính Thìn) 11 18/06 (Đinh Tị) 12 19/06 (Mậu Ngọ) 13 20/06 (Kỷ Mùi) 14 21/06 (Canh Thân) 15 22/06 (Tân Dậu) 16 23/06 (Nhâm Tuất) 17 24/06 (Quý Hợi) 18 25/06 (Giáp Tý) 19 26/06 (Ất Sửu) 20 27/06 (Bính Dần) 21 28/06 (Đinh Mão) 22 29/06 (Mậu Thìn) 23 30/06 (Kỷ Tị) 24 01/06+ (Canh Ngọ) 25 02/06+ (Tân Mùi) 26 03/06+ (Nhâm Thân) 27 04/06+ (Quý Dậu) 28 05/06+ (Giáp Tuất) 29 06/06+ (Ất Hợi) 30 07/06+ (Bính Tý) 31 08/06+ (Đinh Sửu)