◄ LỊCH ÂM THÁNG 08 NĂM 1979 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 09/06+ (Canh Tý) 02 10/06+ (Tân Sửu) 03 11/06+ (Nhâm Dần) 04 12/06+ (Quý Mão) 05 13/06+ (Giáp Thìn) 06 14/06+ (Ất Tị) 07 15/06+ (Bính Ngọ) 08 16/06+ (Đinh Mùi) 09 17/06+ (Mậu Thân) 10 18/06+ (Kỷ Dậu) 11 19/06+ (Canh Tuất) 12 20/06+ (Tân Hợi) 13 21/06+ (Nhâm Tý) 14 22/06+ (Quý Sửu) 15 23/06+ (Giáp Dần) 16 24/06+ (Ất Mão) 17 25/06+ (Bính Thìn) 18 26/06+ (Đinh Tị) 19 27/06+ (Mậu Ngọ) 20 28/06+ (Kỷ Mùi) 21 29/06+ (Canh Thân) 22 30/06+ (Tân Dậu) 23 01/07 (Nhâm Tuất) 24 02/07 (Quý Hợi) 25 03/07 (Giáp Tý) 26 04/07 (Ất Sửu) 27 05/07 (Bính Dần) 28 06/07 (Đinh Mão) 29 07/07 (Mậu Thìn) 30 08/07 (Kỷ Tị) 31 09/07 (Canh Ngọ)