◄ LỊCH ÂM THÁNG 08 NĂM 2006 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 08/07 (Nhâm Tuất) 02 09/07 (Quý Hợi) 03 10/07 (Giáp Tý) 04 11/07 (Ất Sửu) 05 12/07 (Bính Dần) 06 13/07 (Đinh Mão) 07 14/07 (Mậu Thìn) 08 15/07 (Kỷ Tị) 09 16/07 (Canh Ngọ) 10 17/07 (Tân Mùi) 11 18/07 (Nhâm Thân) 12 19/07 (Quý Dậu) 13 20/07 (Giáp Tuất) 14 21/07 (Ất Hợi) 15 22/07 (Bính Tý) 16 23/07 (Đinh Sửu) 17 24/07 (Mậu Dần) 18 25/07 (Kỷ Mão) 19 26/07 (Canh Thìn) 20 27/07 (Tân Tị) 21 28/07 (Nhâm Ngọ) 22 29/07 (Quý Mùi) 23 30/07 (Giáp Thân) 24 01/07+ (Ất Dậu) 25 02/07+ (Bính Tuất) 26 03/07+ (Đinh Hợi) 27 04/07+ (Mậu Tý) 28 05/07+ (Kỷ Sửu) 29 06/07+ (Canh Dần) 30 07/07+ (Tân Mão) 31 08/07+ (Nhâm Thìn)