◄ LỊCH ÂM THÁNG 08 NĂM 2025 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 08/06+ (Nhâm Dần) 02 09/06+ (Quý Mão) 03 10/06+ (Giáp Thìn) 04 11/06+ (Ất Tị) 05 12/06+ (Bính Ngọ) 06 13/06+ (Đinh Mùi) 07 14/06+ (Mậu Thân) 08 15/06+ (Kỷ Dậu) 09 16/06+ (Canh Tuất) 10 17/06+ (Tân Hợi) 11 18/06+ (Nhâm Tý) 12 19/06+ (Quý Sửu) 13 20/06+ (Giáp Dần) 14 21/06+ (Ất Mão) 15 22/06+ (Bính Thìn) 16 23/06+ (Đinh Tị) 17 24/06+ (Mậu Ngọ) 18 25/06+ (Kỷ Mùi) 19 26/06+ (Canh Thân) 20 27/06+ (Tân Dậu) 21 28/06+ (Nhâm Tuất) 22 29/06+ (Quý Hợi) 23 01/07 (Giáp Tý) 24 02/07 (Ất Sửu) 25 03/07 (Bính Dần) 26 04/07 (Đinh Mão) 27 05/07 (Mậu Thìn) 28 06/07 (Kỷ Tị) 29 07/07 (Canh Ngọ) 30 08/07 (Tân Mùi) 31 09/07 (Nhâm Thân)