◄ LỊCH ÂM THÁNG 08 NĂM 2034 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 17/06 (Kỷ Sửu) 02 18/06 (Canh Dần) 03 19/06 (Tân Mão) 04 20/06 (Nhâm Thìn) 05 21/06 (Quý Tị) 06 22/06 (Giáp Ngọ) 07 23/06 (Ất Mùi) 08 24/06 (Bính Thân) 09 25/06 (Đinh Dậu) 10 26/06 (Mậu Tuất) 11 27/06 (Kỷ Hợi) 12 28/06 (Canh Tý) 13 29/06 (Tân Sửu) 14 01/07 (Nhâm Dần) 15 02/07 (Quý Mão) 16 03/07 (Giáp Thìn) 17 04/07 (Ất Tị) 18 05/07 (Bính Ngọ) 19 06/07 (Đinh Mùi) 20 07/07 (Mậu Thân) 21 08/07 (Kỷ Dậu) 22 09/07 (Canh Tuất) 23 10/07 (Tân Hợi) 24 11/07 (Nhâm Tý) 25 12/07 (Quý Sửu) 26 13/07 (Giáp Dần) 27 14/07 (Ất Mão) 28 15/07 (Bính Thìn) 29 16/07 (Đinh Tị) 30 17/07 (Mậu Ngọ) 31 18/07 (Kỷ Mùi)