◄ LỊCH ÂM THÁNG 08 NĂM 2036 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 10/06+ (Canh Tý) 02 11/06+ (Tân Sửu) 03 12/06+ (Nhâm Dần) 04 13/06+ (Quý Mão) 05 14/06+ (Giáp Thìn) 06 15/06+ (Ất Tị) 07 16/06+ (Bính Ngọ) 08 17/06+ (Đinh Mùi) 09 18/06+ (Mậu Thân) 10 19/06+ (Kỷ Dậu) 11 20/06+ (Canh Tuất) 12 21/06+ (Tân Hợi) 13 22/06+ (Nhâm Tý) 14 23/06+ (Quý Sửu) 15 24/06+ (Giáp Dần) 16 25/06+ (Ất Mão) 17 26/06+ (Bính Thìn) 18 27/06+ (Đinh Tị) 19 28/06+ (Mậu Ngọ) 20 29/06+ (Kỷ Mùi) 21 30/06+ (Canh Thân) 22 01/07 (Tân Dậu) 23 02/07 (Nhâm Tuất) 24 03/07 (Quý Hợi) 25 04/07 (Giáp Tý) 26 05/07 (Ất Sửu) 27 06/07 (Bính Dần) 28 07/07 (Đinh Mão) 29 08/07 (Mậu Thìn) 30 09/07 (Kỷ Tị) 31 10/07 (Canh Ngọ)