◄ LỊCH ÂM THÁNG 08 NĂM 2039 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 12/06 (Ất Mão) 02 13/06 (Bính Thìn) 03 14/06 (Đinh Tị) 04 15/06 (Mậu Ngọ) 05 16/06 (Kỷ Mùi) 06 17/06 (Canh Thân) 07 18/06 (Tân Dậu) 08 19/06 (Nhâm Tuất) 09 20/06 (Quý Hợi) 10 21/06 (Giáp Tý) 11 22/06 (Ất Sửu) 12 23/06 (Bính Dần) 13 24/06 (Đinh Mão) 14 25/06 (Mậu Thìn) 15 26/06 (Kỷ Tị) 16 27/06 (Canh Ngọ) 17 28/06 (Tân Mùi) 18 29/06 (Nhâm Thân) 19 30/06 (Quý Dậu) 20 01/07 (Giáp Tuất) 21 02/07 (Ất Hợi) 22 03/07 (Bính Tý) 23 04/07 (Đinh Sửu) 24 05/07 (Mậu Dần) 25 06/07 (Kỷ Mão) 26 07/07 (Canh Thìn) 27 08/07 (Tân Tị) 28 09/07 (Nhâm Ngọ) 29 10/07 (Quý Mùi) 30 11/07 (Giáp Thân) 31 12/07 (Ất Dậu)