◄ LỊCH ÂM THÁNG 08 NĂM 2049 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 03/07 (Mậu Thân) 02 04/07 (Kỷ Dậu) 03 05/07 (Canh Tuất) 04 06/07 (Tân Hợi) 05 07/07 (Nhâm Tý) 06 08/07 (Quý Sửu) 07 09/07 (Giáp Dần) 08 10/07 (Ất Mão) 09 11/07 (Bính Thìn) 10 12/07 (Đinh Tị) 11 13/07 (Mậu Ngọ) 12 14/07 (Kỷ Mùi) 13 15/07 (Canh Thân) 14 16/07 (Tân Dậu) 15 17/07 (Nhâm Tuất) 16 18/07 (Quý Hợi) 17 19/07 (Giáp Tý) 18 20/07 (Ất Sửu) 19 21/07 (Bính Dần) 20 22/07 (Đinh Mão) 21 23/07 (Mậu Thìn) 22 24/07 (Kỷ Tị) 23 25/07 (Canh Ngọ) 24 26/07 (Tân Mùi) 25 27/07 (Nhâm Thân) 26 28/07 (Quý Dậu) 27 29/07 (Giáp Tuất) 28 01/08 (Ất Hợi) 29 02/08 (Bính Tý) 30 03/08 (Đinh Sửu) 31 04/08 (Mậu Dần)