◄ LỊCH ÂM THÁNG 08 NĂM 2059 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 23/06 (Canh Tý) 02 24/06 (Tân Sửu) 03 25/06 (Nhâm Dần) 04 26/06 (Quý Mão) 05 27/06 (Giáp Thìn) 06 28/06 (Ất Tị) 07 29/06 (Bính Ngọ) 08 01/07 (Đinh Mùi) 09 02/07 (Mậu Thân) 10 03/07 (Kỷ Dậu) 11 04/07 (Canh Tuất) 12 05/07 (Tân Hợi) 13 06/07 (Nhâm Tý) 14 07/07 (Quý Sửu) 15 08/07 (Giáp Dần) 16 09/07 (Ất Mão) 17 10/07 (Bính Thìn) 18 11/07 (Đinh Tị) 19 12/07 (Mậu Ngọ) 20 13/07 (Kỷ Mùi) 21 14/07 (Canh Thân) 22 15/07 (Tân Dậu) 23 16/07 (Nhâm Tuất) 24 17/07 (Quý Hợi) 25 18/07 (Giáp Tý) 26 19/07 (Ất Sửu) 27 20/07 (Bính Dần) 28 21/07 (Đinh Mão) 29 22/07 (Mậu Thìn) 30 23/07 (Kỷ Tị) 31 24/07 (Canh Ngọ)