◄ LỊCH ÂM THÁNG 08 NĂM 2074 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 09/06+ (Kỷ Mùi) 02 10/06+ (Canh Thân) 03 11/06+ (Tân Dậu) 04 12/06+ (Nhâm Tuất) 05 13/06+ (Quý Hợi) 06 14/06+ (Giáp Tý) 07 15/06+ (Ất Sửu) 08 16/06+ (Bính Dần) 09 17/06+ (Đinh Mão) 10 18/06+ (Mậu Thìn) 11 19/06+ (Kỷ Tị) 12 20/06+ (Canh Ngọ) 13 21/06+ (Tân Mùi) 14 22/06+ (Nhâm Thân) 15 23/06+ (Quý Dậu) 16 24/06+ (Giáp Tuất) 17 25/06+ (Ất Hợi) 18 26/06+ (Bính Tý) 19 27/06+ (Đinh Sửu) 20 28/06+ (Mậu Dần) 21 29/06+ (Kỷ Mão) 22 01/07 (Canh Thìn) 23 02/07 (Tân Tị) 24 03/07 (Nhâm Ngọ) 25 04/07 (Quý Mùi) 26 05/07 (Giáp Thân) 27 06/07 (Ất Dậu) 28 07/07 (Bính Tuất) 29 08/07 (Đinh Hợi) 30 09/07 (Mậu Tý) 31 10/07 (Kỷ Sửu)