◄ LỊCH ÂM THÁNG 08 NĂM 2075 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 20/06 (Giáp Tý) 02 21/06 (Ất Sửu) 03 22/06 (Bính Dần) 04 23/06 (Đinh Mão) 05 24/06 (Mậu Thìn) 06 25/06 (Kỷ Tị) 07 26/06 (Canh Ngọ) 08 27/06 (Tân Mùi) 09 28/06 (Nhâm Thân) 10 29/06 (Quý Dậu) 11 30/06 (Giáp Tuất) 12 01/07 (Ất Hợi) 13 02/07 (Bính Tý) 14 03/07 (Đinh Sửu) 15 04/07 (Mậu Dần) 16 05/07 (Kỷ Mão) 17 06/07 (Canh Thìn) 18 07/07 (Tân Tị) 19 08/07 (Nhâm Ngọ) 20 09/07 (Quý Mùi) 21 10/07 (Giáp Thân) 22 11/07 (Ất Dậu) 23 12/07 (Bính Tuất) 24 13/07 (Đinh Hợi) 25 14/07 (Mậu Tý) 26 15/07 (Kỷ Sửu) 27 16/07 (Canh Dần) 28 17/07 (Tân Mão) 29 18/07 (Nhâm Thìn) 30 19/07 (Quý Tị) 31 20/07 (Giáp Ngọ)