◄ LỊCH ÂM THÁNG 08 NĂM 2079 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 05/07 (Ất Dậu) 02 06/07 (Bính Tuất) 03 07/07 (Đinh Hợi) 04 08/07 (Mậu Tý) 05 09/07 (Kỷ Sửu) 06 10/07 (Canh Dần) 07 11/07 (Tân Mão) 08 12/07 (Nhâm Thìn) 09 13/07 (Quý Tị) 10 14/07 (Giáp Ngọ) 11 15/07 (Ất Mùi) 12 16/07 (Bính Thân) 13 17/07 (Đinh Dậu) 14 18/07 (Mậu Tuất) 15 19/07 (Kỷ Hợi) 16 20/07 (Canh Tý) 17 21/07 (Tân Sửu) 18 22/07 (Nhâm Dần) 19 23/07 (Quý Mão) 20 24/07 (Giáp Thìn) 21 25/07 (Ất Tị) 22 26/07 (Bính Ngọ) 23 27/07 (Đinh Mùi) 24 28/07 (Mậu Thân) 25 29/07 (Kỷ Dậu) 26 30/07 (Canh Tuất) 27 01/08 (Tân Hợi) 28 02/08 (Nhâm Tý) 29 03/08 (Quý Sửu) 30 04/08 (Giáp Dần) 31 05/08 (Ất Mão)