◄ LỊCH ÂM THÁNG 08 NĂM 2092 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 28/06 (Giáp Ngọ) 02 29/06 (Ất Mùi) 03 01/07 (Bính Thân) 04 02/07 (Đinh Dậu) 05 03/07 (Mậu Tuất) 06 04/07 (Kỷ Hợi) 07 05/07 (Canh Tý) 08 06/07 (Tân Sửu) 09 07/07 (Nhâm Dần) 10 08/07 (Quý Mão) 11 09/07 (Giáp Thìn) 12 10/07 (Ất Tị) 13 11/07 (Bính Ngọ) 14 12/07 (Đinh Mùi) 15 13/07 (Mậu Thân) 16 14/07 (Kỷ Dậu) 17 15/07 (Canh Tuất) 18 16/07 (Tân Hợi) 19 17/07 (Nhâm Tý) 20 18/07 (Quý Sửu) 21 19/07 (Giáp Dần) 22 20/07 (Ất Mão) 23 21/07 (Bính Thìn) 24 22/07 (Đinh Tị) 25 23/07 (Mậu Ngọ) 26 24/07 (Kỷ Mùi) 27 25/07 (Canh Thân) 28 26/07 (Tân Dậu) 29 27/07 (Nhâm Tuất) 30 28/07 (Quý Hợi) 31 29/07 (Giáp Tý)