◄ LỊCH ÂM THÁNG 08 NĂM 2094 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 21/06 (Giáp Thìn) 02 22/06 (Ất Tị) 03 23/06 (Bính Ngọ) 04 24/06 (Đinh Mùi) 05 25/06 (Mậu Thân) 06 26/06 (Kỷ Dậu) 07 27/06 (Canh Tuất) 08 28/06 (Tân Hợi) 09 29/06 (Nhâm Tý) 10 30/06 (Quý Sửu) 11 01/07 (Giáp Dần) 12 02/07 (Ất Mão) 13 03/07 (Bính Thìn) 14 04/07 (Đinh Tị) 15 05/07 (Mậu Ngọ) 16 06/07 (Kỷ Mùi) 17 07/07 (Canh Thân) 18 08/07 (Tân Dậu) 19 09/07 (Nhâm Tuất) 20 10/07 (Quý Hợi) 21 11/07 (Giáp Tý) 22 12/07 (Ất Sửu) 23 13/07 (Bính Dần) 24 14/07 (Đinh Mão) 25 15/07 (Mậu Thìn) 26 16/07 (Kỷ Tị) 27 17/07 (Canh Ngọ) 28 18/07 (Tân Mùi) 29 19/07 (Nhâm Thân) 30 20/07 (Quý Dậu) 31 21/07 (Giáp Tuất)