◄ LỊCH ÂM THÁNG 09 NĂM 1955 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 15/07 (Ất Sửu) 02 16/07 (Bính Dần) 03 17/07 (Đinh Mão) 04 18/07 (Mậu Thìn) 05 19/07 (Kỷ Tị) 06 20/07 (Canh Ngọ) 07 21/07 (Tân Mùi) 08 22/07 (Nhâm Thân) 09 23/07 (Quý Dậu) 10 24/07 (Giáp Tuất) 11 25/07 (Ất Hợi) 12 26/07 (Bính Tý) 13 27/07 (Đinh Sửu) 14 28/07 (Mậu Dần) 15 29/07 (Kỷ Mão) 16 01/08 (Canh Thìn) 17 02/08 (Tân Tị) 18 03/08 (Nhâm Ngọ) 19 04/08 (Quý Mùi) 20 05/08 (Giáp Thân) 21 06/08 (Ất Dậu) 22 07/08 (Bính Tuất) 23 08/08 (Đinh Hợi) 24 09/08 (Mậu Tý) 25 10/08 (Kỷ Sửu) 26 11/08 (Canh Dần) 27 12/08 (Tân Mão) 28 13/08 (Nhâm Thìn) 29 14/08 (Quý Tị) 30 15/08 (Giáp Ngọ)