◄ LỊCH ÂM THÁNG 09 NĂM 1959 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 29/07 (Bính Tuất) 02 30/07 (Đinh Hợi) 03 01/08 (Mậu Tý) 04 02/08 (Kỷ Sửu) 05 03/08 (Canh Dần) 06 04/08 (Tân Mão) 07 05/08 (Nhâm Thìn) 08 06/08 (Quý Tị) 09 07/08 (Giáp Ngọ) 10 08/08 (Ất Mùi) 11 09/08 (Bính Thân) 12 10/08 (Đinh Dậu) 13 11/08 (Mậu Tuất) 14 12/08 (Kỷ Hợi) 15 13/08 (Canh Tý) 16 14/08 (Tân Sửu) 17 15/08 (Nhâm Dần) 18 16/08 (Quý Mão) 19 17/08 (Giáp Thìn) 20 18/08 (Ất Tị) 21 19/08 (Bính Ngọ) 22 20/08 (Đinh Mùi) 23 21/08 (Mậu Thân) 24 22/08 (Kỷ Dậu) 25 23/08 (Canh Tuất) 26 24/08 (Tân Hợi) 27 25/08 (Nhâm Tý) 28 26/08 (Quý Sửu) 29 27/08 (Giáp Dần) 30 28/08 (Ất Mão)