◄ LỊCH ÂM THÁNG 09 NĂM 1960 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 10/07 (Nhâm Thìn) 02 11/07 (Quý Tị) 03 12/07 (Giáp Ngọ) 04 13/07 (Ất Mùi) 05 14/07 (Bính Thân) 06 15/07 (Đinh Dậu) 07 16/07 (Mậu Tuất) 08 17/07 (Kỷ Hợi) 09 18/07 (Canh Tý) 10 19/07 (Tân Sửu) 11 20/07 (Nhâm Dần) 12 21/07 (Quý Mão) 13 22/07 (Giáp Thìn) 14 23/07 (Ất Tị) 15 24/07 (Bính Ngọ) 16 25/07 (Đinh Mùi) 17 26/07 (Mậu Thân) 18 27/07 (Kỷ Dậu) 19 28/07 (Canh Tuất) 20 29/07 (Tân Hợi) 21 30/07 (Nhâm Tý) 22 01/08 (Quý Sửu) 23 02/08 (Giáp Dần) 24 03/08 (Ất Mão) 25 04/08 (Bính Thìn) 26 05/08 (Đinh Tị) 27 06/08 (Mậu Ngọ) 28 07/08 (Kỷ Mùi) 29 08/08 (Canh Thân) 30 09/08 (Tân Dậu)