◄ LỊCH ÂM THÁNG 09 NĂM 1973 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 04/08 (Canh Tý) 02 05/08 (Tân Sửu) 03 06/08 (Nhâm Dần) 04 07/08 (Quý Mão) 05 08/08 (Giáp Thìn) 06 09/08 (Ất Tị) 07 10/08 (Bính Ngọ) 08 11/08 (Đinh Mùi) 09 12/08 (Mậu Thân) 10 13/08 (Kỷ Dậu) 11 14/08 (Canh Tuất) 12 15/08 (Tân Hợi) 13 16/08 (Nhâm Tý) 14 17/08 (Quý Sửu) 15 18/08 (Giáp Dần) 16 19/08 (Ất Mão) 17 20/08 (Bính Thìn) 18 21/08 (Đinh Tị) 19 22/08 (Mậu Ngọ) 20 23/08 (Kỷ Mùi) 21 24/08 (Canh Thân) 22 25/08 (Tân Dậu) 23 26/08 (Nhâm Tuất) 24 27/08 (Quý Hợi) 25 28/08 (Giáp Tý) 26 29/08 (Ất Sửu) 27 01/09 (Bính Dần) 28 02/09 (Đinh Mão) 29 03/09 (Mậu Thìn) 30 04/09 (Kỷ Tị)