◄ LỊCH ÂM THÁNG 09 NĂM 1982 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 14/07 (Đinh Hợi) 02 15/07 (Mậu Tý) 03 16/07 (Kỷ Sửu) 04 17/07 (Canh Dần) 05 18/07 (Tân Mão) 06 19/07 (Nhâm Thìn) 07 20/07 (Quý Tị) 08 21/07 (Giáp Ngọ) 09 22/07 (Ất Mùi) 10 23/07 (Bính Thân) 11 24/07 (Đinh Dậu) 12 25/07 (Mậu Tuất) 13 26/07 (Kỷ Hợi) 14 27/07 (Canh Tý) 15 28/07 (Tân Sửu) 16 29/07 (Nhâm Dần) 17 01/08 (Quý Mão) 18 02/08 (Giáp Thìn) 19 03/08 (Ất Tị) 20 04/08 (Bính Ngọ) 21 05/08 (Đinh Mùi) 22 06/08 (Mậu Thân) 23 07/08 (Kỷ Dậu) 24 08/08 (Canh Tuất) 25 09/08 (Tân Hợi) 26 10/08 (Nhâm Tý) 27 11/08 (Quý Sửu) 28 12/08 (Giáp Dần) 29 13/08 (Ất Mão) 30 14/08 (Bính Thìn)