◄ LỊCH ÂM THÁNG 09 NĂM 1984 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 06/08 (Mậu Tuất) 02 07/08 (Kỷ Hợi) 03 08/08 (Canh Tý) 04 09/08 (Tân Sửu) 05 10/08 (Nhâm Dần) 06 11/08 (Quý Mão) 07 12/08 (Giáp Thìn) 08 13/08 (Ất Tị) 09 14/08 (Bính Ngọ) 10 15/08 (Đinh Mùi) 11 16/08 (Mậu Thân) 12 17/08 (Kỷ Dậu) 13 18/08 (Canh Tuất) 14 19/08 (Tân Hợi) 15 20/08 (Nhâm Tý) 16 21/08 (Quý Sửu) 17 22/08 (Giáp Dần) 18 23/08 (Ất Mão) 19 24/08 (Bính Thìn) 20 25/08 (Đinh Tị) 21 26/08 (Mậu Ngọ) 22 27/08 (Kỷ Mùi) 23 28/08 (Canh Thân) 24 29/08 (Tân Dậu) 25 01/09 (Nhâm Tuất) 26 02/09 (Quý Hợi) 27 03/09 (Giáp Tý) 28 04/09 (Ất Sửu) 29 05/09 (Bính Dần) 30 06/09 (Đinh Mão)