◄ LỊCH ÂM THÁNG 09 NĂM 1996 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 19/07 (Tân Sửu) 02 20/07 (Nhâm Dần) 03 21/07 (Quý Mão) 04 22/07 (Giáp Thìn) 05 23/07 (Ất Tị) 06 24/07 (Bính Ngọ) 07 25/07 (Đinh Mùi) 08 26/07 (Mậu Thân) 09 27/07 (Kỷ Dậu) 10 28/07 (Canh Tuất) 11 29/07 (Tân Hợi) 12 30/07 (Nhâm Tý) 13 01/08 (Quý Sửu) 14 02/08 (Giáp Dần) 15 03/08 (Ất Mão) 16 04/08 (Bính Thìn) 17 05/08 (Đinh Tị) 18 06/08 (Mậu Ngọ) 19 07/08 (Kỷ Mùi) 20 08/08 (Canh Thân) 21 09/08 (Tân Dậu) 22 10/08 (Nhâm Tuất) 23 11/08 (Quý Hợi) 24 12/08 (Giáp Tý) 25 13/08 (Ất Sửu) 26 14/08 (Bính Dần) 27 15/08 (Đinh Mão) 28 16/08 (Mậu Thìn) 29 17/08 (Kỷ Tị) 30 18/08 (Canh Ngọ)