◄ LỊCH ÂM THÁNG 09 NĂM 2001 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 14/07 (Đinh Mão) 02 15/07 (Mậu Thìn) 03 16/07 (Kỷ Tị) 04 17/07 (Canh Ngọ) 05 18/07 (Tân Mùi) 06 19/07 (Nhâm Thân) 07 20/07 (Quý Dậu) 08 21/07 (Giáp Tuất) 09 22/07 (Ất Hợi) 10 23/07 (Bính Tý) 11 24/07 (Đinh Sửu) 12 25/07 (Mậu Dần) 13 26/07 (Kỷ Mão) 14 27/07 (Canh Thìn) 15 28/07 (Tân Tị) 16 29/07 (Nhâm Ngọ) 17 01/08 (Quý Mùi) 18 02/08 (Giáp Thân) 19 03/08 (Ất Dậu) 20 04/08 (Bính Tuất) 21 05/08 (Đinh Hợi) 22 06/08 (Mậu Tý) 23 07/08 (Kỷ Sửu) 24 08/08 (Canh Dần) 25 09/08 (Tân Mão) 26 10/08 (Nhâm Thìn) 27 11/08 (Quý Tị) 28 12/08 (Giáp Ngọ) 29 13/08 (Ất Mùi) 30 14/08 (Bính Thân)