◄ LỊCH ÂM THÁNG 09 NĂM 2020 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 14/07 (Đinh Mùi) 02 15/07 (Mậu Thân) 03 16/07 (Kỷ Dậu) 04 17/07 (Canh Tuất) 05 18/07 (Tân Hợi) 06 19/07 (Nhâm Tý) 07 20/07 (Quý Sửu) 08 21/07 (Giáp Dần) 09 22/07 (Ất Mão) 10 23/07 (Bính Thìn) 11 24/07 (Đinh Tị) 12 25/07 (Mậu Ngọ) 13 26/07 (Kỷ Mùi) 14 27/07 (Canh Thân) 15 28/07 (Tân Dậu) 16 29/07 (Nhâm Tuất) 17 01/08 (Quý Hợi) 18 02/08 (Giáp Tý) 19 03/08 (Ất Sửu) 20 04/08 (Bính Dần) 21 05/08 (Đinh Mão) 22 06/08 (Mậu Thìn) 23 07/08 (Kỷ Tị) 24 08/08 (Canh Ngọ) 25 09/08 (Tân Mùi) 26 10/08 (Nhâm Thân) 27 11/08 (Quý Dậu) 28 12/08 (Giáp Tuất) 29 13/08 (Ất Hợi) 30 14/08 (Bính Tý)