◄ LỊCH ÂM THÁNG 09 NĂM 2022 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 06/08 (Đinh Tị) 02 07/08 (Mậu Ngọ) 03 08/08 (Kỷ Mùi) 04 09/08 (Canh Thân) 05 10/08 (Tân Dậu) 06 11/08 (Nhâm Tuất) 07 12/08 (Quý Hợi) 08 13/08 (Giáp Tý) 09 14/08 (Ất Sửu) 10 15/08 (Bính Dần) 11 16/08 (Đinh Mão) 12 17/08 (Mậu Thìn) 13 18/08 (Kỷ Tị) 14 19/08 (Canh Ngọ) 15 20/08 (Tân Mùi) 16 21/08 (Nhâm Thân) 17 22/08 (Quý Dậu) 18 23/08 (Giáp Tuất) 19 24/08 (Ất Hợi) 20 25/08 (Bính Tý) 21 26/08 (Đinh Sửu) 22 27/08 (Mậu Dần) 23 28/08 (Kỷ Mão) 24 29/08 (Canh Thìn) 25 30/08 (Tân Tị) 26 01/09 (Nhâm Ngọ) 27 02/09 (Quý Mùi) 28 03/09 (Giáp Thân) 29 04/09 (Ất Dậu) 30 05/09 (Bính Tuất)