◄ LỊCH ÂM THÁNG 09 NĂM 2029 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 23/07 (Giáp Ngọ) 02 24/07 (Ất Mùi) 03 25/07 (Bính Thân) 04 26/07 (Đinh Dậu) 05 27/07 (Mậu Tuất) 06 28/07 (Kỷ Hợi) 07 29/07 (Canh Tý) 08 01/08 (Tân Sửu) 09 02/08 (Nhâm Dần) 10 03/08 (Quý Mão) 11 04/08 (Giáp Thìn) 12 05/08 (Ất Tị) 13 06/08 (Bính Ngọ) 14 07/08 (Đinh Mùi) 15 08/08 (Mậu Thân) 16 09/08 (Kỷ Dậu) 17 10/08 (Canh Tuất) 18 11/08 (Tân Hợi) 19 12/08 (Nhâm Tý) 20 13/08 (Quý Sửu) 21 14/08 (Giáp Dần) 22 15/08 (Ất Mão) 23 16/08 (Bính Thìn) 24 17/08 (Đinh Tị) 25 18/08 (Mậu Ngọ) 26 19/08 (Kỷ Mùi) 27 20/08 (Canh Thân) 28 21/08 (Tân Dậu) 29 22/08 (Nhâm Tuất) 30 23/08 (Quý Hợi)