◄ LỊCH ÂM THÁNG 09 NĂM 2031 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 15/07 (Giáp Thìn) 02 16/07 (Ất Tị) 03 17/07 (Bính Ngọ) 04 18/07 (Đinh Mùi) 05 19/07 (Mậu Thân) 06 20/07 (Kỷ Dậu) 07 21/07 (Canh Tuất) 08 22/07 (Tân Hợi) 09 23/07 (Nhâm Tý) 10 24/07 (Quý Sửu) 11 25/07 (Giáp Dần) 12 26/07 (Ất Mão) 13 27/07 (Bính Thìn) 14 28/07 (Đinh Tị) 15 29/07 (Mậu Ngọ) 16 30/07 (Kỷ Mùi) 17 01/08 (Canh Thân) 18 02/08 (Tân Dậu) 19 03/08 (Nhâm Tuất) 20 04/08 (Quý Hợi) 21 05/08 (Giáp Tý) 22 06/08 (Ất Sửu) 23 07/08 (Bính Dần) 24 08/08 (Đinh Mão) 25 09/08 (Mậu Thìn) 26 10/08 (Kỷ Tị) 27 11/08 (Canh Ngọ) 28 12/08 (Tân Mùi) 29 13/08 (Nhâm Thân) 30 14/08 (Quý Dậu)