◄ LỊCH ÂM THÁNG 09 NĂM 2032 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 27/07 (Canh Tuất) 02 28/07 (Tân Hợi) 03 29/07 (Nhâm Tý) 04 30/07 (Quý Sửu) 05 01/08 (Giáp Dần) 06 02/08 (Ất Mão) 07 03/08 (Bính Thìn) 08 04/08 (Đinh Tị) 09 05/08 (Mậu Ngọ) 10 06/08 (Kỷ Mùi) 11 07/08 (Canh Thân) 12 08/08 (Tân Dậu) 13 09/08 (Nhâm Tuất) 14 10/08 (Quý Hợi) 15 11/08 (Giáp Tý) 16 12/08 (Ất Sửu) 17 13/08 (Bính Dần) 18 14/08 (Đinh Mão) 19 15/08 (Mậu Thìn) 20 16/08 (Kỷ Tị) 21 17/08 (Canh Ngọ) 22 18/08 (Tân Mùi) 23 19/08 (Nhâm Thân) 24 20/08 (Quý Dậu) 25 21/08 (Giáp Tuất) 26 22/08 (Ất Hợi) 27 23/08 (Bính Tý) 28 24/08 (Đinh Sửu) 29 25/08 (Mậu Dần) 30 26/08 (Kỷ Mão)