◄ LỊCH ÂM THÁNG 09 NĂM 2035 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 29/07 (Ất Sửu) 02 01/08 (Bính Dần) 03 02/08 (Đinh Mão) 04 03/08 (Mậu Thìn) 05 04/08 (Kỷ Tị) 06 05/08 (Canh Ngọ) 07 06/08 (Tân Mùi) 08 07/08 (Nhâm Thân) 09 08/08 (Quý Dậu) 10 09/08 (Giáp Tuất) 11 10/08 (Ất Hợi) 12 11/08 (Bính Tý) 13 12/08 (Đinh Sửu) 14 13/08 (Mậu Dần) 15 14/08 (Kỷ Mão) 16 15/08 (Canh Thìn) 17 16/08 (Tân Tị) 18 17/08 (Nhâm Ngọ) 19 18/08 (Quý Mùi) 20 19/08 (Giáp Thân) 21 20/08 (Ất Dậu) 22 21/08 (Bính Tuất) 23 22/08 (Đinh Hợi) 24 23/08 (Mậu Tý) 25 24/08 (Kỷ Sửu) 26 25/08 (Canh Dần) 27 26/08 (Tân Mão) 28 27/08 (Nhâm Thìn) 29 28/08 (Quý Tị) 30 29/08 (Giáp Ngọ)