◄ LỊCH ÂM THÁNG 09 NĂM 2042 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 17/07 (Nhâm Dần) 02 18/07 (Quý Mão) 03 19/07 (Giáp Thìn) 04 20/07 (Ất Tị) 05 21/07 (Bính Ngọ) 06 22/07 (Đinh Mùi) 07 23/07 (Mậu Thân) 08 24/07 (Kỷ Dậu) 09 25/07 (Canh Tuất) 10 26/07 (Tân Hợi) 11 27/07 (Nhâm Tý) 12 28/07 (Quý Sửu) 13 29/07 (Giáp Dần) 14 01/08 (Ất Mão) 15 02/08 (Bính Thìn) 16 03/08 (Đinh Tị) 17 04/08 (Mậu Ngọ) 18 05/08 (Kỷ Mùi) 19 06/08 (Canh Thân) 20 07/08 (Tân Dậu) 21 08/08 (Nhâm Tuất) 22 09/08 (Quý Hợi) 23 10/08 (Giáp Tý) 24 11/08 (Ất Sửu) 25 12/08 (Bính Dần) 26 13/08 (Đinh Mão) 27 14/08 (Mậu Thìn) 28 15/08 (Kỷ Tị) 29 16/08 (Canh Ngọ) 30 17/08 (Tân Mùi)