◄ LỊCH ÂM THÁNG 09 NĂM 2046 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 01/08 (Quý Hợi) 02 02/08 (Giáp Tý) 03 03/08 (Ất Sửu) 04 04/08 (Bính Dần) 05 05/08 (Đinh Mão) 06 06/08 (Mậu Thìn) 07 07/08 (Kỷ Tị) 08 08/08 (Canh Ngọ) 09 09/08 (Tân Mùi) 10 10/08 (Nhâm Thân) 11 11/08 (Quý Dậu) 12 12/08 (Giáp Tuất) 13 13/08 (Ất Hợi) 14 14/08 (Bính Tý) 15 15/08 (Đinh Sửu) 16 16/08 (Mậu Dần) 17 17/08 (Kỷ Mão) 18 18/08 (Canh Thìn) 19 19/08 (Tân Tị) 20 20/08 (Nhâm Ngọ) 21 21/08 (Quý Mùi) 22 22/08 (Giáp Thân) 23 23/08 (Ất Dậu) 24 24/08 (Bính Tuất) 25 25/08 (Đinh Hợi) 26 26/08 (Mậu Tý) 27 27/08 (Kỷ Sửu) 28 28/08 (Canh Dần) 29 29/08 (Tân Mão) 30 01/09 (Nhâm Thìn)