◄ LỊCH ÂM THÁNG 09 NĂM 2047 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 12/07 (Mậu Thìn) 02 13/07 (Kỷ Tị) 03 14/07 (Canh Ngọ) 04 15/07 (Tân Mùi) 05 16/07 (Nhâm Thân) 06 17/07 (Quý Dậu) 07 18/07 (Giáp Tuất) 08 19/07 (Ất Hợi) 09 20/07 (Bính Tý) 10 21/07 (Đinh Sửu) 11 22/07 (Mậu Dần) 12 23/07 (Kỷ Mão) 13 24/07 (Canh Thìn) 14 25/07 (Tân Tị) 15 26/07 (Nhâm Ngọ) 16 27/07 (Quý Mùi) 17 28/07 (Giáp Thân) 18 29/07 (Ất Dậu) 19 30/07 (Bính Tuất) 20 01/08 (Đinh Hợi) 21 02/08 (Mậu Tý) 22 03/08 (Kỷ Sửu) 23 04/08 (Canh Dần) 24 05/08 (Tân Mão) 25 06/08 (Nhâm Thìn) 26 07/08 (Quý Tị) 27 08/08 (Giáp Ngọ) 28 09/08 (Ất Mùi) 29 10/08 (Bính Thân) 30 11/08 (Đinh Dậu)