◄ LỊCH ÂM THÁNG 09 NĂM 2050 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 16/07 (Giáp Thân) 02 17/07 (Ất Dậu) 03 18/07 (Bính Tuất) 04 19/07 (Đinh Hợi) 05 20/07 (Mậu Tý) 06 21/07 (Kỷ Sửu) 07 22/07 (Canh Dần) 08 23/07 (Tân Mão) 09 24/07 (Nhâm Thìn) 10 25/07 (Quý Tị) 11 26/07 (Giáp Ngọ) 12 27/07 (Ất Mùi) 13 28/07 (Bính Thân) 14 29/07 (Đinh Dậu) 15 30/07 (Mậu Tuất) 16 01/08 (Kỷ Hợi) 17 02/08 (Canh Tý) 18 03/08 (Tân Sửu) 19 04/08 (Nhâm Dần) 20 05/08 (Quý Mão) 21 06/08 (Giáp Thìn) 22 07/08 (Ất Tị) 23 08/08 (Bính Ngọ) 24 09/08 (Đinh Mùi) 25 10/08 (Mậu Thân) 26 11/08 (Kỷ Dậu) 27 12/08 (Canh Tuất) 28 13/08 (Tân Hợi) 29 14/08 (Nhâm Tý) 30 15/08 (Quý Sửu)