◄ LỊCH ÂM THÁNG 09 NĂM 2058 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 14/07 (Bính Dần) 02 15/07 (Đinh Mão) 03 16/07 (Mậu Thìn) 04 17/07 (Kỷ Tị) 05 18/07 (Canh Ngọ) 06 19/07 (Tân Mùi) 07 20/07 (Nhâm Thân) 08 21/07 (Quý Dậu) 09 22/07 (Giáp Tuất) 10 23/07 (Ất Hợi) 11 24/07 (Bính Tý) 12 25/07 (Đinh Sửu) 13 26/07 (Mậu Dần) 14 27/07 (Kỷ Mão) 15 28/07 (Canh Thìn) 16 29/07 (Tân Tị) 17 30/07 (Nhâm Ngọ) 18 01/08 (Quý Mùi) 19 02/08 (Giáp Thân) 20 03/08 (Ất Dậu) 21 04/08 (Bính Tuất) 22 05/08 (Đinh Hợi) 23 06/08 (Mậu Tý) 24 07/08 (Kỷ Sửu) 25 08/08 (Canh Dần) 26 09/08 (Tân Mão) 27 10/08 (Nhâm Thìn) 28 11/08 (Quý Tị) 29 12/08 (Giáp Ngọ) 30 13/08 (Ất Mùi)