◄ LỊCH ÂM THÁNG 09 NĂM 2067 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 23/07 (Quý Sửu) 02 24/07 (Giáp Dần) 03 25/07 (Ất Mão) 04 26/07 (Bính Thìn) 05 27/07 (Đinh Tị) 06 28/07 (Mậu Ngọ) 07 29/07 (Kỷ Mùi) 08 30/07 (Canh Thân) 09 01/08 (Tân Dậu) 10 02/08 (Nhâm Tuất) 11 03/08 (Quý Hợi) 12 04/08 (Giáp Tý) 13 05/08 (Ất Sửu) 14 06/08 (Bính Dần) 15 07/08 (Đinh Mão) 16 08/08 (Mậu Thìn) 17 09/08 (Kỷ Tị) 18 10/08 (Canh Ngọ) 19 11/08 (Tân Mùi) 20 12/08 (Nhâm Thân) 21 13/08 (Quý Dậu) 22 14/08 (Giáp Tuất) 23 15/08 (Ất Hợi) 24 16/08 (Bính Tý) 25 17/08 (Đinh Sửu) 26 18/08 (Mậu Dần) 27 19/08 (Kỷ Mão) 28 20/08 (Canh Thìn) 29 21/08 (Tân Tị) 30 22/08 (Nhâm Ngọ)