◄ LỊCH ÂM THÁNG 09 NĂM 2069 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 16/07 (Giáp Tý) 02 17/07 (Ất Sửu) 03 18/07 (Bính Dần) 04 19/07 (Đinh Mão) 05 20/07 (Mậu Thìn) 06 21/07 (Kỷ Tị) 07 22/07 (Canh Ngọ) 08 23/07 (Tân Mùi) 09 24/07 (Nhâm Thân) 10 25/07 (Quý Dậu) 11 26/07 (Giáp Tuất) 12 27/07 (Ất Hợi) 13 28/07 (Bính Tý) 14 29/07 (Đinh Sửu) 15 01/08 (Mậu Dần) 16 02/08 (Kỷ Mão) 17 03/08 (Canh Thìn) 18 04/08 (Tân Tị) 19 05/08 (Nhâm Ngọ) 20 06/08 (Quý Mùi) 21 07/08 (Giáp Thân) 22 08/08 (Ất Dậu) 23 09/08 (Bính Tuất) 24 10/08 (Đinh Hợi) 25 11/08 (Mậu Tý) 26 12/08 (Kỷ Sửu) 27 13/08 (Canh Dần) 28 14/08 (Tân Mão) 29 15/08 (Nhâm Thìn) 30 16/08 (Quý Tị)