◄ LỊCH ÂM THÁNG 09 NĂM 2071 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 08/08 (Giáp Tuất) 02 09/08 (Ất Hợi) 03 10/08 (Bính Tý) 04 11/08 (Đinh Sửu) 05 12/08 (Mậu Dần) 06 13/08 (Kỷ Mão) 07 14/08 (Canh Thìn) 08 15/08 (Tân Tị) 09 16/08 (Nhâm Ngọ) 10 17/08 (Quý Mùi) 11 18/08 (Giáp Thân) 12 19/08 (Ất Dậu) 13 20/08 (Bính Tuất) 14 21/08 (Đinh Hợi) 15 22/08 (Mậu Tý) 16 23/08 (Kỷ Sửu) 17 24/08 (Canh Dần) 18 25/08 (Tân Mão) 19 26/08 (Nhâm Thìn) 20 27/08 (Quý Tị) 21 28/08 (Giáp Ngọ) 22 29/08 (Ất Mùi) 23 30/08 (Bính Thân) 24 01/08+ (Đinh Dậu) 25 02/08+ (Mậu Tuất) 26 03/08+ (Kỷ Hợi) 27 04/08+ (Canh Tý) 28 05/08+ (Tân Sửu) 29 06/08+ (Nhâm Dần) 30 07/08+ (Quý Mão)