◄ LỊCH ÂM THÁNG 09 NĂM 2076 ► THỨ HAI THỨ BA THỨ TƯ THỨ NĂM THỨ SÁU THỨ BẢY CHỦ NHẬT 01 04/08 (Tân Sửu) 02 05/08 (Nhâm Dần) 03 06/08 (Quý Mão) 04 07/08 (Giáp Thìn) 05 08/08 (Ất Tị) 06 09/08 (Bính Ngọ) 07 10/08 (Đinh Mùi) 08 11/08 (Mậu Thân) 09 12/08 (Kỷ Dậu) 10 13/08 (Canh Tuất) 11 14/08 (Tân Hợi) 12 15/08 (Nhâm Tý) 13 16/08 (Quý Sửu) 14 17/08 (Giáp Dần) 15 18/08 (Ất Mão) 16 19/08 (Bính Thìn) 17 20/08 (Đinh Tị) 18 21/08 (Mậu Ngọ) 19 22/08 (Kỷ Mùi) 20 23/08 (Canh Thân) 21 24/08 (Tân Dậu) 22 25/08 (Nhâm Tuất) 23 26/08 (Quý Hợi) 24 27/08 (Giáp Tý) 25 28/08 (Ất Sửu) 26 29/08 (Bính Dần) 27 30/08 (Đinh Mão) 28 01/09 (Mậu Thìn) 29 02/09 (Kỷ Tị) 30 03/09 (Canh Ngọ)